Thuật ngữ bất động sản Úc là thứ đập vào mặt bạn ở trang thứ hai của bộ hồ sơ, không phải ở buổi tư vấn đầu tiên. Một tình huống minh hoạ: bạn mở bản báo giá gói nhà và đất vừa nhận, thấy provisional sum, prime cost item, lot on plan và practical completion. Bạn hiểu nghĩa đen từng chữ, nhưng không biết dòng nào là tiền chắc chắn phải trả và dòng nào chỉ là tên một mốc.
Đây là cuốn từ điển bỏ túi: sáu mươi ba từ hay gặp khi người Việt mua nhà mới ở Brisbane, xếp theo khúc hành trình chứ không theo bảng chữ cái. Mỗi mục nói từ đó nghĩa là gì và nó nằm ở đâu trong hồ sơ. Bài cố ý không nêu con số: không thuế suất, không ngưỡng, không mốc thời hạn.
Tóm nhanh: cuốn từ điển thuật ngữ bất động sản Úc này gom sáu mươi ba từ thành tám nhóm, theo thứ tự bạn gặp chúng từ lúc chọn sản phẩm tới lúc cầm chìa khoá. Mỗi từ được định nghĩa trong một tới hai câu, kèm chỗ nó xuất hiện trong hồ sơ. Nhóm từ về thuế và nhóm từ về đầu tư không có một con số nào.

Cách dùng cuốn từ điển thuật ngữ bất động sản Úc này
Bạn không cần đọc từ đầu tới cuối. Đang chọn sản phẩm thì đọc nhóm một và hai, đang cầm hợp đồng thì đọc nhóm ba, trong công trình thì đọc nhóm bốn và năm, đã nhận nhà thì đọc nhóm sáu, bảy, tám. Cả hành trình nằm ở lộ trình mua nhà ở Brisbane và điều cần cân nhắc trước tiên.
Một quy ước: chỗ nào nêu tên cơ quan, ví dụ “QBCC nêu”, thì câu đó là bản dịch sát một câu có thật trên trang được dẫn. Vế thêm vào đứng thành câu riêng, không gắn tên cơ quan.
Nhóm 1: từ về loại sản phẩm nhà
Nhóm gặp sớm nhất, trong quảng cáo và trang dự án. Xem thêm nhà mới và nhà cũ.
1. house and land package. Gói gồm một lô đất và một căn nhà xây theo mẫu, thường ký thành hai hợp đồng tách riêng. Xem bài house and land package.
2. off the plan. Queensland Government nêu là ký hợp đồng trước khi sổ của lot được tạo, và với sản phẩm có xây dựng thì còn trước khi công trình ra khỏi giai đoạn thi công. Xem bài mua off the plan.
3. townhouse. Nhà nhiều tầng dùng chung tường với căn kế bên, nằm trong khu có diện tích chung. Xem bài townhouse ở Brisbane.
4. duplex. Cách gọi thông dụng cho công trình chứa hai căn nhà ở dính nhau trên cùng một lô, trong hồ sơ quy hoạch thường mang tên dual occupancy.
5. dual occupancy. Brisbane City Council định nghĩa là việc sử dụng để ở trên khu đất có hai căn nhà ở trên một lô, dính hay không dính đều tính, hoặc hai căn trên hai lô riêng có diện tích chung. Xem bài nhà dual occupancy.
6. multiple dwelling. Brisbane City Council định nghĩa là việc sử dụng để ở trên khu đất có từ ba căn nhà ở trở lên, dính hay tách rời đều tính. Xem bài căn hộ ở Brisbane.
7. granny flat. Căn nhà ở phụ nằm cùng lô với căn chính. Trang granny flat của Brisbane City Council gọi nó là secondary dwelling.
8. display home. Căn nhà mẫu nhà thầu dựng sẵn cho khách đi xem trước khi chốt mẫu. Xem bài nhà mẫu ở Brisbane.
Nhóm 2: từ về đất và sổ
Nhóm xuất hiện khi solicitor gửi bản tra cứu sổ và bản đồ đo đạc.
9. freehold. Queensland Revenue Office định nghĩa freehold land là một estate in fee simple, tức quyền sở hữu đất trọn vẹn và không kỳ hạn.
10. Torrens title. Hệ thống đăng ký đất của bang, quyền sở hữu xác lập bằng việc ghi vào sổ đăng ký chứ không bằng chuỗi giấy chuyển nhượng cũ.
11. lot on plan. Mã định danh thửa đất, gồm số lot và số bản đồ đo đạc, dạng Lot 12 on SP123456. Đây là dòng bạn đối chiếu với giấy báo rates.
12. community titles scheme. Queensland Government định nghĩa là scheme land cộng một bản duy nhất community management statement đã đăng ký tại Titles Queensland, xác định chính phần scheme land đó. Xem bài body corporate là gì.
13. easement. Quyền được dùng một phần đất cho mục đích đã đăng ký, có thể là bên khác đi qua lô của bạn hoặc ngược lại, ghi ở phần encumbrance của bản tra cứu sổ. Xem bài chọn lô đất xây nhà.
14. covenant. Điều kiện ràng buộc cách xây và cách dùng lô, với đất nền mới thường do bên bán hoặc chủ đầu tư khu đặt ra. Xem bài khu đất mới quanh Brisbane.
15. survey plan. Business Queensland nêu là tài liệu kỹ thuật và pháp lý do cadastral surveyor có đăng ký lập, nêu ranh giới và diện tích thửa đất. Số hiệu của nó là phần SP trong lot on plan.
16. registration. Việc bản đo đạc mới của lot được đăng ký và sổ mới được cấp. Business Queensland nêu một bản đo đạc còn hiệu lực tới khi có bản mới đăng ký cho lot đó. Lịch settlement của hợp đồng đất bám theo mốc này. Xem bài gói nhà và đất ở Logan.
Nhóm 3: từ trên hợp đồng và báo giá
Nhóm đắt tiền nhất trong tám nhóm. Các từ ở đây đều nằm trên dòng tiền của hợp đồng.
17. contract of sale. Queensland Government mô tả hợp đồng chỉ ràng buộc khi cả hai bên đã ký, và nó ghi giá, thời điểm trả deposit và ngày settlement. Xem bài quy trình mua nhà Úc.
18. disclosure statement. Queensland Government mô tả seller disclosure scheme buộc bên bán đưa cho bên mua thông tin quan trọng về bất động sản trước khi ký, và đây là tài liệu đó. Xem bài mua nhà có body corporate.
19. deposit. Khoản tiền bạn trả theo điều khoản hợp đồng sau khi hợp đồng đã ràng buộc. Xem bài ra giá mua nhà.
20. inclusions. Danh mục những gì đã nằm trong giá hợp đồng, từ thiết bị bếp tới sàn, là danh sách bạn đối chiếu khi so hai báo giá.
21. turnkey. Cách nhà thầu gọi gói đã gồm gần hết hạng mục để dọn vào ở ngay. Phạm vi của một gói turnkey nằm ở chính danh mục inclusions của từng nhà thầu, nên đó là chỗ phải đọc.
22. provisional sum. Khoản dự trù trong giá hợp đồng dành cho một dịch vụ thi công. Ví dụ QBCC nêu là xử lý đá ngầm và xử lý mối, và mẫu hợp đồng của QBCC xếp các khoản này vào một schedule riêng.
23. prime cost item. Khoản dự trù trong giá hợp đồng dành cho đồ gắn cố định và phụ kiện. Ví dụ QBCC nêu là gạch ốp lát, thiết bị bếp và phụ kiện phòng tắm, và bạn gặp lại nó ở buổi selections.
24. variation. Consumer Building Guide của QBCC nêu mọi thay đổi về vật liệu hoặc về phần việc theo hợp đồng đều được gọi là variation. Mỗi lần bạn đổi ý thì văn bản sinh ra mang tên này. Xem bài quy trình xây nhà tại Úc.
25. site costs. Nhóm chi phí gắn với đặc điểm của chính lô đất, ví dụ công tác nền và xử lý độ dốc. Xem bài site costs.
26. cost plus. QBCC nêu là hợp đồng mà khoản nhà thầu được nhận không tính chính xác được lúc ký, kể cả khi đã bỏ qua các khoản prime cost và provisional sum. QBCC cảnh báo loại này tăng rủi ro tranh chấp và giảm mức bảo vệ chủ nhà theo Queensland Home Warranty Scheme.
27. settlement. Ngày hoàn tất giao dịch, khi chuyển nhượng được thực hiện và khoản tiền cuối được trả. Queensland Government nêu hợp đồng mua bán có ghi ngày settlement. Xem bài mua ở bang khác.
28. cooling off period. Khoảng thời gian sau khi ký mà bên mua bất động sản nhà ở được rút khỏi hợp đồng theo quy định của bang. Bài cố ý không nêu độ dài và điều kiện kèm theo, vì đó là mốc theo luật và nên được xem cùng solicitor hoặc chuyên gia pháp lý phù hợp. Nextstar không cung cấp tư vấn pháp lý.

Nhóm 4: từ trong lúc xây và lúc nhận nhà
Nhóm xuất hiện trong email tiến độ và lịch thanh toán. Trục thời gian ở bài thời gian xây nhà ở QLD.
29. slab. Tấm nền bê tông đổ tại chỗ mà cả căn nhà đứng lên, cũng là tên một đợt thanh toán.
30. frame. Bộ khung tường và khung mái dựng lên sau slab, vừa là tên một đợt thanh toán vừa là tên một mốc certifier tới kiểm tra.
31. lock up. Trạng thái nhà đã có mái, cửa đi và cửa sổ, tức đã khoá lại được, cũng là tên một đợt thanh toán.
32. practical completion. QBCC mô tả là thời điểm công trình về cơ bản đã hoàn tất và dùng được đúng mục đích, nhà thầu đã xong nghĩa vụ trừ các lỗi nhỏ. Xem bài nghiệm thu bàn giao nhà mới.
33. handover. QBCC mô tả là lúc nhà thầu chính thức bàn giao công trình đã hoàn tất, và nhà phải ở được: vận hành bình thường, có tiện ích, kín nước kín mưa.
34. defects list. QBCC mô tả là danh sách ghi mọi lỗi, phần việc chưa xong và hạng mục không đúng đặc tả, thường được hai bên cùng ký tại buổi kiểm tra.
35. certifier. Business Queensland mô tả là người quản lý quy trình phê duyệt và kiểm tra công trình, và nêu rõ certifier không được thiết kế hay tự thi công. Xem bài xây nhà ở Queensland.
36. Form 21. QBCC nêu đây là final inspection certificate mà chủ nhà riêng lẻ thường nhận ở bước handover, còn với căn hộ nhiều tầng và townhouse thì giấy tương ứng là Form 11 certificate of occupancy. Loại giấy áp dụng còn tuỳ loại công trình và phạm vi công việc.
37. QBCC licence. Giấy phép hành nghề xây dựng ở Queensland. QBCC nêu mọi nhà thầu có giấy phép ở Queensland đều có tên trong sổ đăng ký licensee của QBCC. Xem bài tra cứu nhà thầu QBCC.
Nhóm 5: từ trên bản vẽ nhà mới
Nhóm này trộn viết tắt với từ chỉ không gian. Cách đọc bản vẽ ở bài đọc bản vẽ nhà mới.
38. WIR. Viết tắt của walk in robe, tủ quần áo dạng phòng đi vào được, trên bản vẽ là ô nhỏ nối liền phòng ngủ chính.
39. ensuite. Phòng tắm gắn liền và chỉ vào được từ một phòng ngủ, trên bản vẽ thường viết tắt là ENS.
40. alfresco. Khoảng hiên có mái nối với khu sinh hoạt, tính là không gian ngoài trời có che, thường ghi diện tích tách riêng.
41. open plan. Cách bố trí gộp bếp, khu ăn và khu sinh hoạt vào một không gian liền, hiện trên bản vẽ thành mảng lớn không có tường ở giữa.
42. single storey và double storey. Nhà một tầng và nhà hai tầng, bản vẽ nhà hai tầng có thêm mặt bằng tầng trên và cầu thang.
43. frontage. Cạnh của lô đất giáp mặt đường, kích thước nằm trên bản đồ đo đạc và nó giới hạn bề ngang mẫu nhà.

Nhóm 6: từ về sở hữu chung và phí
Nhóm này chỉ áp dụng khi tài sản nằm trong một scheme: townhouse, căn hộ, dual occupancy.
44. body corporate. Queensland Government nêu là pháp nhân được tạo ra khi đất được phân chia và đăng ký theo Land Title Act để lập nên một community titles scheme, và nó duy trì, quản lý, kiểm soát common property thay chủ sở hữu. Xem bài phí body corporate.
45. strata. Từ phổ biến trong tài liệu marketing để chỉ mô hình sở hữu chung, còn ở Queensland tên trong hồ sơ pháp lý là community titles scheme và body corporate.
46. common property. Queensland Government định nghĩa là phần đất freehold thuộc scheme land nhưng không thuộc lot nào. Phạm vi chính xác của từng scheme nằm trong community management statement.
47. exclusive use. Quyền dùng riêng một phần common property hoặc một tài sản của body corporate, cấp cho một lot bằng một exclusive use by-law, ví dụ chỗ đậu xe. Với scheme theo BCCM Act, by-law này được ghi trong community management statement.
48. administrative fund. Quỹ lo các khoản chi vận hành lặp lại hằng năm hoặc thường xuyên hơn, ví dụ bảo hiểm và điện khu chung. Nó là một dòng trên giấy báo phí.
49. sinking fund. Queensland Government nêu quỹ này chi cho hạng mục lớn hoặc một lần, ví dụ sơn hoặc sửa chữa kết cấu common property. Nó là dòng còn lại trên giấy báo phí.
Nhóm 7: từ về thuế và cơ quan nhà nước
Đọc đoạn này trước. Bài cố ý không nêu một con số nào trong nhóm này: không thuế suất, không ngưỡng, không mức miễn giảm, không mốc thời hạn. Con số ở đây thay đổi theo kỳ và theo hoàn cảnh từng người, nên một con số dán cứng sẽ sai với ai đó ngay ngày mai. Chỗ tra là trang của chính cơ quan quản lý, còn phần áp dụng vào hồ sơ của bạn nên trao đổi với kế toán thuế đã đăng ký theo phạm vi đăng ký của họ. Khoản trợ cấp cho người mua nhà đầu tiên cũng đổi theo kỳ, xem bài first home owner grant QLD.
50. transfer duty, còn gọi là stamp duty. Queensland Revenue Office nêu khoản này áp khi bạn mua hoặc chuyển nhượng bất động sản, và cơ quan này là bên quản lý. Xem bài thuế trước bạ QLD.
51. land tax. Queensland Revenue Office nêu là khoản thuế hằng năm của bang tính trên đất freehold bạn sở hữu ở Queensland, và cơ quan này là bên quản lý.
52. FIRB. Foreign Investment Review Board, cơ chế rà soát đầu tư nước ngoài của liên bang. Trang foreigninvestment.gov.au nêu nhà đầu tư nước ngoài nói chung cần thông báo cho ATO trước khi mua residential land. Xem bài phí FIRB.
53. AFAD. Additional foreign acquirer duty, khoản duty bổ sung của bang áp cho bên mua thuộc diện foreign acquirer. Xem bài thuế người nước ngoài.
54. ATO. Australian Taxation Office, cơ quan thuế liên bang, cũng là nơi nhận thông báo khi người nước ngoài mua residential land.
55. QRO. Queensland Revenue Office, cơ quan quản lý các khoản thu của bang gồm transfer duty và land tax, và là nơi bạn tra con số.
56. OFT. Office of Fair Trading của Queensland, nơi quản lý cấp phép ngành bất động sản và có sổ tra cứu giấy phép môi giới.
Nhóm 8: từ về đầu tư
Nhóm này cũng không có con số và không có dự báo nào. Nextstar không có AFSL và Australian Credit Licence, nên bài chỉ định nghĩa khái niệm.
57. gearing. Việc dùng vốn vay để nắm giữ một tài sản, là từ gốc của hai mục đứng ngay sau.
58. negative gearing. ATO mô tả là trường hợp bạn mua bất động sản cho thuê bằng vốn vay và tiền thuê thu về thấp hơn các khoản chi được khấu trừ, gồm cả lãi vay, làm phát sinh khoản lỗ ròng. Xem bài negative gearing nhà mới.
59. equity. Phần giá trị của tài sản còn lại sau khi trừ phần nợ đang gắn với nó, gặp trong hồ sơ định giá.
60. depreciation. Phần hao mòn của công trình và thiết bị theo thời gian, ghi nhận trong hồ sơ thuế của bất động sản cho thuê. Xem bài depreciation nhà mới ở Úc.
61. rental yield. Tỷ lệ giữa tiền thuê thu trong năm và giá trị tài sản, dùng để so các tài sản với nhau. Bài không nêu mức và không dự báo. Xem bài đầu tư bất động sản ở Brisbane.
62. median. Trang Measures of central tendency của ABS nêu median là giá trị nằm giữa của phân phối khi các giá trị xếp theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần, và nêu median ít bị ảnh hưởng bởi giá trị ngoại lai hơn mean. Xem bài tài sản trung vị và giá nhà ở Queensland.
63. catchment. Queensland Government định nghĩa school catchment area là khu vực địa lý nơi nhóm học sinh nòng cốt của một trường công phải sinh sống. Xem bài school catchment Brisbane và chọn suburb ở Brisbane.

Bảng tóm tắt: thuật ngữ bất động sản Úc theo khúc hành trình
| Nhóm từ | Khúc hành trình bạn gặp nó | Bài chuyên sâu |
|---|---|---|
| Nhóm 1, loại sản phẩm nhà | Lúc chọn loại nhà | house and land package |
| Nhóm 2, đất và sổ | Lúc nhận bản tra cứu sổ | chọn lô đất xây nhà |
| Nhóm 3, hợp đồng và báo giá | Lúc cầm hợp đồng | quy trình mua nhà Úc |
| Nhóm 4, lúc xây và nhận nhà | Lúc có email tiến độ | nghiệm thu bàn giao |
| Nhóm 5, bản vẽ | Lúc chốt selections | đọc bản vẽ nhà mới |
| Nhóm 6, sở hữu chung và phí | Suốt thời gian sở hữu | body corporate là gì |
| Nhóm 7, thuế và cơ quan | Quanh ngày settlement | thuế trước bạ QLD |
| Nhóm 8, đầu tư | Khi bắt đầu cho thuê | negative gearing |
Câu hỏi thường gặp
FIRB là gì và cơ quan nào nhận hồ sơ?
FIRB là Foreign Investment Review Board, hội đồng cấp liên bang trong cơ chế rà soát đầu tư nước ngoài. Cơ quan nhận thông báo lại không phải FIRB: trang foreigninvestment.gov.au nêu nhà đầu tư nước ngoài nói chung cần thông báo cho Australian Taxation Office trước khi mua residential land. Bài không nêu mức phí hay ngưỡng, còn điều kiện cho người giữ visa du học ở bài du học sinh mua nhà ở Úc.
Body corporate là gì, khác strata chỗ nào?
Khác biệt nằm ở chỗ một tên có trong hồ sơ pháp lý còn một tên thì không. Strata là từ quen trong tài liệu marketing, dùng chung cho mô hình sở hữu chung. Ở Queensland, hai tên bạn thật sự thấy trên hợp đồng và giấy báo phí là community titles scheme và body corporate.
Stamp duty là thuế gì, tra ở đâu?
Stamp duty là tên gọi quen của transfer duty, khoản thuế của bang áp khi bạn mua hoặc chuyển nhượng bất động sản. Cơ quan quản lý ở Queensland là Queensland Revenue Office, nên trang của cơ quan đó là chỗ tra mức và điều kiện. Bài không chép con số về đây vì con số đổi theo kỳ. Phần áp dụng vào hồ sơ cụ thể nên trao đổi với kế toán thuế đã đăng ký theo phạm vi đăng ký của họ.
Provisional sum khác prime cost item ở chỗ nào?
Chỗ phân biệt là đối tượng của khoản dự trù, không phải cách tính. Theo ví dụ QBCC nêu, prime cost item dành cho một món đồ, tức đồ gắn cố định và phụ kiện như gạch ốp lát hay thiết bị bếp, còn provisional sum dành cho một phần việc, tức dịch vụ thi công như xử lý đá ngầm. Yêu cầu tính khoản dự trù với sự cẩn trọng và tay nghề hợp lý áp cho cả hai loại, nên đó không phải chỗ phân biệt. Mẫu schedule của QBCC khuyên giữ các khoản dự trù ở mức tối thiểu để giảm bất định về giá cuối.
Bước tiếp theo
Mở cuốn từ điển này song song với bộ hồ sơ, đánh dấu từ nào bạn chưa chắc, rồi hỏi đúng những từ đó trước khi ký.
Explore Brisbane Property Projects
Về Nextstar Realty
Nextstar Realty (Nextstar Investment Group Pty Ltd) là công ty bất động sản có licence tại Queensland, văn phòng ở Rocklea, Brisbane. Nextstar bán nhà mới xây ở Brisbane, QLD, gồm gói nhà và đất, nhà phố và căn hộ mới, và làm việc với khách bằng tiếng Việt lẫn tiếng Anh. Bài viết trên blog là thông tin chung, có dẫn nguồn cơ quan nhà nước. Nextstar không cung cấp tư vấn pháp lý, tài chính hay thuế. Bạn có thể xem các dự án đang mở bán hoặc đặt lịch tư vấn.
Nguồn tham khảo
- QBCC, Contracts and agreement types: https://www.qbcc.qld.gov.au/home-owner-hub/build-renovate/contracts-payments/contracts-agreement-types
- QBCC, Cost plus and construction management contracts: https://qbcc.qld.gov.au/contracts/warning-cost-plus-construction-management-contracts
- QBCC, Prime Cost Items and Provisional Sums Schedule: https://www.qbcc.qld.gov.au/sites/default/files/documents/template-rer-lev-1-prime-costs-provisional%20sums.pdf
- QBCC, New Home Construction Contract General Conditions: https://www.qbcc.qld.gov.au/sites/default/files/documents/template-nhc-general-conditions.pdf
- QBCC, Consumer Building Guide Version 3: https://www.qbcc.qld.gov.au/sites/default/files/2021-09/guide-qbcc-consumer-building-v3.pdf
- QBCC, Practical completion inspection: https://www.qbcc.qld.gov.au/home-owner-hub/build-renovate/finalising-work/practical-completion-inspection
- QBCC, Handover and final documentation: https://www.qbcc.qld.gov.au/home-owner-hub/build-renovate/finalising-work/handover-final-documentation
- QBCC, Find a licensed contractor: https://www.qbcc.qld.gov.au/home-owner-hub/build-renovate/finding-contractor-getting-quotes/find-licensed-contractor
- Queensland Government, Role of the body corporate: https://www.qld.gov.au/law/housing-and-neighbours/body-corporate/roles/body-corporate
- Queensland Government, Body corporate definitions: https://www.qld.gov.au/law/housing-and-neighbours/body-corporate/legislation-and-bccm/definitions/legislation
- Queensland Government, Exclusive use by-law: https://www.qld.gov.au/law/housing-and-neighbours/body-corporate/by-laws/exclusive-use-by-law
- Queensland Government, Administrative fund: https://www.qld.gov.au/law/housing-and-neighbours/body-corporate/finance-insurance/funds/administrative
- Queensland Government, Sinking fund: https://www.qld.gov.au/law/housing-and-neighbours/body-corporate/finance-insurance/funds/sinking
- Queensland Government, Contract of sale: https://www.qld.gov.au/law/housing-and-neighbours/buying-and-selling-a-property/buying-a-home/making-an-offer-on-a-home/contract-of-sale
- Queensland Government, Seller disclosure scheme: https://www.qld.gov.au/housing/buying-owning-home/seller-disclosure-scheme
- Queensland Government, Buying off the plan: https://www.qld.gov.au/law/housing-and-neighbours/buying-and-selling-a-property/buying-a-home/ways-to-buy-your-home/buying-off-the-plan
- Queensland Government, School catchment areas: https://www.qld.gov.au/education/schools/find/enrolment/catchment
- Queensland Department of Justice, Office of Fair Trading: https://www.justice.qld.gov.au/about-us/services/fair-trading
- Business Queensland, Survey plans: https://www.business.qld.gov.au/industries/building-property-development/surveying/survey-plans
- Business Queensland, Building certifiers: https://www.business.qld.gov.au/industries/building-property-development/building-construction/approvals-inspections/building-certifiers
- Brisbane City Council, Dual occupancy: https://www.brisbane.qld.gov.au/building-and-planning/getting-started-on-your-project/residential-projects/dual-occupancy
- Brisbane City Council, Multiple dwellings: https://www.brisbane.qld.gov.au/building-and-planning/getting-started-on-your-project/residential-projects/multiple-dwellings
- Brisbane City Council, Granny flats: https://www.brisbane.qld.gov.au/planning-and-building/planning-guidelines-and-tools/brisbane-city-plan-2014/supporting-information/granny-flats
- ABS, Measures of central tendency: https://www.abs.gov.au/statistics/understanding-statistics/statistical-terms-and-concepts/measures-central-tendency
- FIRB, Residential land: https://foreigninvestment.gov.au/guidance/types-investments/residential-land
- ATO, Rental properties: https://www.ato.gov.au/forms-and-instructions/rental-properties-2025/other-tax-considerations
- Queensland Revenue Office, Freehold land definition: https://qro.qld.gov.au/definition/freehold-land-rhbbg/
- Queensland Revenue Office, Transfer duty: https://qro.qld.gov.au/duties/transfer-duty/
- Queensland Revenue Office, What is land tax: https://qro.qld.gov.au/land-tax/about/overview/
Mọi định nghĩa được đối chiếu với các trang trên ngày 16/09/2026, và ngày cập nhật của từng trang do chính cơ quan in trên trang đó. Bài cố ý không nêu bất kỳ thuế suất, ngưỡng, mức miễn giảm, mốc thời hạn theo luật hay tỷ lệ nào, kể cả độ dài cooling off period, vì đó là phạm vi của solicitor và của kế toán thuế đã đăng ký. Nextstar Realty bán nhà mới, đất mới, gói nhà và đất, off the plan, townhouse và căn hộ mới, không nhận quản lý cho thuê, không có AFSL và Australian Credit Licence.
This article is general information only and does not take into account your personal circumstances, financial situation or objectives. It is not legal, financial or taxation advice. You should obtain independent professional advice before making any property decision.



